Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:58:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:58:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
05:58:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:58:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:58:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:58:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
05:58:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001027 | ||
05:58:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002292 | ||
05:58:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001923 | ||
05:58:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:58:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 | ||
05:57:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:57:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
05:57:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
05:57:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013751 | ||
05:57:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
05:57:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
05:56:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013397 | ||
05:56:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001683 | ||
05:56:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006877 |
