Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:56:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004533 | ||
15:56:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
15:55:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:55:48 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002309 | ||
15:55:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005044 | ||
15:55:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
15:55:35 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008332 | ||
15:55:31 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004843 | ||
15:55:17 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:55:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
15:55:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006162 | ||
15:55:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001729 | ||
15:54:58 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000706 | ||
15:54:54 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
15:54:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
15:54:04 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011902 | ||
15:54:00 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
15:53:56 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
15:53:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:53:06 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 |
