Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:29:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000018 | ||
05:28:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000121 | ||
05:28:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:28:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008854 | ||
05:28:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002534 | ||
05:28:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013801 | ||
05:28:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
05:28:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001026 | ||
05:27:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:27:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
05:27:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
05:27:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
05:27:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000142 | ||
05:27:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
05:27:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004786 | ||
05:27:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:26:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016573 | ||
05:26:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:26:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
05:26:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
