Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:51:53 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00012726 | ||
22:51:50 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005447 | ||
22:51:42 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012784 | ||
22:51:38 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
22:51:34 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005984 | ||
22:51:30 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00012372 | ||
22:51:26 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00075931 | ||
22:51:23 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003418 | ||
22:51:17 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:51:13 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001472 | ||
22:51:01 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
22:50:57 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000113 | ||
22:50:53 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
22:50:44 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001971 | ||
22:50:40 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014002 | ||
22:50:36 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001432 | ||
22:50:32 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008006 | ||
22:50:28 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:50:24 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
22:50:09 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
