Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:57:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005256 | ||
09:57:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018629 | ||
09:57:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:57:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
09:57:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013047 | ||
09:57:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
09:57:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003989 | ||
09:56:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:56:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010326 | ||
09:56:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002134 | ||
09:56:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00052239 | ||
09:56:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011322 | ||
09:55:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00063608 | ||
09:55:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001108 | ||
09:55:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001334 | ||
09:55:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00042256 | ||
09:55:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
09:55:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:55:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003597 | ||
09:55:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
