Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:14:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
01:14:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
01:14:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:14:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001688 | ||
01:14:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005953 | ||
01:14:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000847 | ||
01:14:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:13:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
01:13:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:13:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:13:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:13:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
01:13:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
01:13:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003088 | ||
01:13:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000714 | ||
01:13:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
01:13:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
01:12:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000894 | ||
01:12:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:12:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 |
