Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:53:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
09:53:44 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014457 | ||
09:53:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:53:36 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002406 | ||
09:53:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004148 | ||
09:53:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
09:53:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001512 | ||
09:53:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:53:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
09:52:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004034 | ||
09:52:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005579 | ||
09:52:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:52:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003305 | ||
09:52:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
09:52:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003984 | ||
09:52:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:52:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021028 | ||
09:51:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:51:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
09:51:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
