Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:17:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
05:17:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
05:17:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
05:17:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00047315 | ||
05:16:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005032 | ||
05:16:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
05:16:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013764 | ||
05:16:20 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
05:16:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
05:16:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
05:15:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012881 | ||
05:15:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:15:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
05:15:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
05:15:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
05:15:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:15:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
05:15:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
05:14:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014877 | ||
05:14:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 |
