Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:23:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011426 | ||
05:23:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002049 | ||
05:23:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001787 | ||
05:23:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013156 | ||
05:23:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013894 | ||
05:23:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
05:23:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
05:23:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000108 | ||
05:23:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000095 | ||
05:22:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006165 | ||
05:22:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002012 | ||
05:22:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00029046 | ||
05:22:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002849 | ||
05:22:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001147 | ||
05:22:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006615 | ||
05:22:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00024543 | ||
05:22:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
05:22:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
05:22:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003025 | ||
05:22:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001027 |
