Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:07:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:07:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003089 | ||
15:07:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002974 | ||
15:07:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:07:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
15:06:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002163 | ||
15:06:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
15:06:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001409 | ||
15:06:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001547 | ||
15:06:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
15:06:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001797 | ||
15:05:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002451 | ||
15:05:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
15:05:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
15:05:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006763 | ||
15:05:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:05:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
15:05:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026564 | ||
15:05:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
15:04:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 |
