Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:46:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
19:45:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001404 | ||
19:45:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
19:45:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000139 | ||
19:45:40 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000409 | ||
19:45:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006718 | ||
19:45:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
19:45:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
19:45:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
19:45:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
19:45:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001957 | ||
19:45:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002082 | ||
19:44:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
19:44:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001263 | ||
19:44:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
19:44:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001249 | ||
19:44:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000583 | ||
19:44:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
19:44:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003425 | ||
19:44:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014976 |
