Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:50:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:50:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:50:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00041389 | ||
10:49:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002608 | ||
10:49:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
10:49:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006227 | ||
10:49:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
10:49:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
10:49:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
10:49:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
10:49:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002433 | ||
10:48:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
10:48:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:48:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
10:48:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006198 | ||
10:48:24 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
10:48:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:48:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001163 | ||
10:47:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006333 | ||
10:47:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011658 |
