Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:28:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007164 | ||
15:28:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000987 | ||
15:27:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
15:27:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
15:27:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:27:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
15:26:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:26:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:26:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:26:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001659 | ||
15:26:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:26:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002192 | ||
15:26:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004826 | ||
15:26:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031315 | ||
15:26:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
15:25:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002026 | ||
15:25:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001219 | ||
15:25:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001736 | ||
15:25:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000612 | ||
15:25:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
