Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
01:34:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 | ||
01:34:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003118 | ||
01:34:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
01:34:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023546 | ||
01:34:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:34:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:34:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001883 | ||
01:34:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
01:34:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
01:34:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000835 | ||
01:34:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
01:33:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
01:33:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:33:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001602 | ||
01:33:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000632 | ||
01:33:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
01:33:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001396 | ||
01:33:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000082 |
