Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:34:44 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003115 | ||
23:34:40 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019132 | ||
23:34:36 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006629 | ||
23:34:32 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007258 | ||
23:34:29 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013745 | ||
23:34:25 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007126 | ||
23:34:21 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007831 | ||
23:34:17 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0003217 | ||
23:34:13 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00023977 | ||
23:34:09 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002926 | ||
23:34:06 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004426 | ||
23:34:02 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002699 | ||
23:33:58 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003328 | ||
23:33:54 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003141 | ||
23:33:50 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000039 | ||
23:33:46 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009738 | ||
23:33:43 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004067 | ||
23:33:39 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002703 | ||
23:33:35 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000168 | ||
23:33:31 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001329 |
