Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003305 | ||
09:52:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
09:52:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003984 | ||
09:52:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:52:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021028 | ||
09:51:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:51:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
09:51:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:51:15 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
09:51:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:50:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
09:50:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
09:50:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:50:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000165 | ||
09:50:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001315 | ||
09:49:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000543 | ||
09:49:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
09:49:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:49:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00021723 | ||
09:49:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001389 |
