Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:05:20 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004142 | ||
23:05:16 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009728 | ||
23:05:12 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013886 | ||
23:05:08 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014403 | ||
23:05:04 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008142 | ||
23:05:00 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00010525 | ||
23:04:57 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003371 | ||
23:04:53 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005317 | ||
23:04:49 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003714 | ||
23:04:43 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002873 | ||
23:04:39 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014271 | ||
23:04:35 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001678 | ||
23:04:32 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002822 | ||
23:04:28 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
23:04:22 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001021 | ||
23:04:10 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002113 | ||
23:04:04 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
23:04:00 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
23:03:57 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:03:53 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
