Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:56:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003988 | ||
10:55:57 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001801 | ||
10:55:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006255 | ||
10:55:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009198 | ||
10:55:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:55:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
10:54:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
10:54:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014461 | ||
10:54:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:53:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001867 | ||
10:53:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
10:53:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005716 | ||
10:53:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001822 | ||
10:53:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
10:52:59 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
10:52:47 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:52:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008816 | ||
10:52:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006031 | ||
10:52:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:52:03 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 |
