Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:41:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
15:41:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:40:53 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
15:40:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008137 | ||
15:40:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
15:40:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008466 | ||
15:40:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
15:40:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
15:40:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:40:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002092 | ||
15:39:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:39:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
15:39:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001826 | ||
15:39:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005057 | ||
15:39:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013958 | ||
15:39:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
15:39:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
15:39:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000613 | ||
15:39:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010541 | ||
15:39:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021094 |
