Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:54:46 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
01:54:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
01:54:34 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002231 | ||
01:54:24 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002179 | ||
01:54:21 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014891 | ||
01:54:13 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
01:54:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000535 | ||
01:54:03 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
01:53:59 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:53:47 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004903 | ||
01:53:44 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
01:53:38 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
01:53:30 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003435 | ||
01:53:26 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000996 | ||
01:53:22 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:53:14 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000982 | ||
01:53:09 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
01:53:05 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002169 | ||
01:53:01 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000787 | ||
01:52:55 31/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 |
