Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:27:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
22:27:46 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002243 | ||
22:27:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00012424 | ||
22:27:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016977 | ||
22:27:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006616 | ||
22:27:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
22:27:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006486 | ||
22:27:23 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009852 | ||
22:27:19 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:27:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
22:27:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005105 | ||
22:27:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003637 | ||
22:27:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000672 | ||
22:27:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
22:26:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:26:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
22:26:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:26:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
22:26:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
22:26:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 |
