Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:11:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001107 | ||
10:10:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:10:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001315 | ||
10:10:51 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
10:10:43 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
10:10:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:10:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012943 | ||
10:10:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
10:09:54 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:09:34 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:09:02 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
10:08:58 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
10:08:42 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
10:08:38 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
10:08:28 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013433 | ||
10:08:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002052 | ||
10:08:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004059 | ||
10:08:07 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
10:07:45 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001068 |
