Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:30:44 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007592 | ||
23:30:40 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007119 | ||
23:30:36 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004643 | ||
23:30:32 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:30:28 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 | ||
23:30:25 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
23:30:21 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:30:07 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013968 | ||
23:30:03 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009893 | ||
23:29:59 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003624 | ||
23:29:55 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000327 | ||
23:29:50 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001244 | ||
23:29:40 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000595 | ||
23:29:36 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:29:30 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001474 | ||
23:29:26 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:29:22 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000237 | ||
23:29:11 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
23:29:07 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
23:29:03 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 |
