Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:54:41 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:54:37 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002052 | ||
23:54:34 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002237 | ||
23:54:30 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
23:54:26 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
23:54:04 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015807 | ||
23:54:00 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001175 | ||
23:53:54 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
23:53:51 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
23:53:41 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:53:35 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005593 | ||
23:53:31 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003021 | ||
23:53:27 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001068 | ||
23:53:23 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001146 | ||
23:53:20 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000999 | ||
23:53:12 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003632 | ||
23:53:08 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013678 | ||
23:53:04 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00012153 | ||
23:53:00 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006956 | ||
23:52:42 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
