Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:10:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001268 | ||
00:10:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00022162 | ||
00:10:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
00:10:25 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
00:10:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009551 | ||
00:10:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000168 | ||
00:10:14 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002506 | ||
00:10:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002342 | ||
00:10:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008046 | ||
00:09:56 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012257 | ||
00:09:52 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
00:09:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
00:09:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013966 | ||
00:09:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001273 | ||
00:09:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000369 | ||
00:09:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
00:09:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001369 | ||
00:09:10 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001889 | ||
00:09:06 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:09:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 |
